身在心馳

thân tại tâm trì

Hán Việt: thân tại tâm trì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tại) + (tâm) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身在心馳 hēnzàixīnchí f.e. The body is present but the spirit is far away.