身處虎口 thân xử hổ khẩu Hán Việt: thân xử hổ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 處 (xử) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu)Hán Việtthân xử hổ khẩuCấu tạo身 + 處 + 虎 + 口 · thân + xử + hổ + khẩu nghĩa thành phần: thân + xử + hổ + khẩu