身如意通 thân như ý thông Hán Việt: thân như ý thông Tổng quan thân như ý thông (術語)六通之一。見通條附錄。☸ Cấu tạo: 身 (thân) + 如 (như) + 意 (ý) + 通 (thông)Hán Việtthân như ý thôngCấu tạo身 + 如 + 意 + 通 · thân + như + ý + thông nghĩa thành phần: thân + như + ý + thông Nghĩa ViệtCihui thân như ý thông (術語)六通之一。見通條附錄。☸