身家不清 thân gia bất thanh Hán Việt: thân gia bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 家 (gia) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việtthân gia bất thanhCấu tạo身 + 家 + 不 + 清 · thân + gia + bất + thanh nghĩa thành phần: thân + gia + bất + thanh Nghĩa EngCihui 身家不清 hēnjiābùqīng f.e. mean descent/parentage