身家清白 thân gia thanh bạch Hán Việt: thân gia thanh bạch Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 家 (gia) + 清 (thanh) + 白 (bạch)Hán Việtthân gia thanh bạchCấu tạo身 + 家 + 清 + 白 · thân + gia + thanh + bạch nghĩa thành phần: thân + gia + thanh + bạch Nghĩa EngCihui 身家清白 hēnjiā qīngbái v.p. respectable descent/parentage