身家調查
thân gia điều tra
Hán Việt: thân gia điều tra · Pinyin: shēn jiā diào chá
Tổng quan
điều tra lý lịch ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra lý lịch ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對某人的出身背景、家庭狀況及其自身的學識、技能等情況作詳盡的調查。
Eng
- CC-CEDICT to do a background check on sb
- Cihui 身家調查 hēnjiādiàochá f.e. investigation of one's family background