身家難保

thân gia nan bảo

Hán Việt: thân gia nan bảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (gia) + (nan) + (bảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身家難保 hēnjiā nánbǎo v.p. live in great danger