身寄虎吻

shēn jì hǔ wěn thân kí hổ vẫn

Hán Việt: thân kí hổ vẫn · Pinyin: shēn jì hǔ wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (kí) + (hổ) + (vẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體置於老虎的嘴邊。比喻處境極危險。晉.桓溫〈薦譙元彥表〉:「凶命屢招,奸威仍逼,身寄虎吻,危同朝露。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指把身子置于老虎嘴边。比喻处境极其危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把身子置于老虎嘴边。比喻处境极其危险。