身將就木 shēn jiāng jiù mù · thân tương tựu mộc Hán Việt: thân tương tựu mộc · Pinyin: shēn jiāng jiù mù Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 將 (tương) + 就 (tựu) + 木 (mộc)Pinyinshēn jiāng jiù mùHán Việtthân tương tựu mộcCấu tạo身 + 將 + 就 + 木 · thân + tương + tựu + mộc nghĩa thành phần: thân + tương + tựu + mộc