身居要職

thân cư yếu chức

Hán Việt: thân cư yếu chức

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cư) + (yếu) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身居要職 hēnjū yàozhí v.o. occupy an important position; hold an important post