身居鬧市 thân cư nháo thị Hán Việt: thân cư nháo thị Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 居 (cư) + 鬧 (nháo) + 市 (thị)Hán Việtthân cư nháo thịCấu tạo身 + 居 + 鬧 + 市 · thân + cư + nháo + thị nghĩa thành phần: thân + cư + nháo + thị Nghĩa EngCihui 身居鬧市 hēnjū nàoshì v.o. be situated on a bustling street