身居高位 thân cư cao vị Hán Việt: thân cư cao vị Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 居 (cư) + 高 (cao) + 位 (vị)Hán Việtthân cư cao vịCấu tạo身 + 居 + 高 + 位 · thân + cư + cao + vị nghĩa thành phần: thân + cư + cao + vị