身強力壯

shēn qiáng lì zhuàng thân cường lực tráng

Hán Việt: thân cường lực tráng · Pinyin: shēn qiáng lì zhuàng

Tổng quan

khỏe mạnh và cường tráng | vạm vỡ | rắn chắc thân thể khoẻ mạnh; thân thể cường tráng; sức dài vai rộng。身體強壯有力。

Cấu tạo: (thân) + (cường) + (lực) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỏe mạnh và cường tráng | vạm vỡ | rắn chắc thân thể khoẻ mạnh; thân thể cường tráng; sức dài vai rộng。身體強壯有力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體格強壯,精力充沛。《水滸傳》第一四回:「最愛刺槍使棒,亦自身強力壯,不娶妻室,終日只是打熬筋骨。」《西遊記》第三○回:「老魔的身強力壯,小龍抵敵不住。」

Eng

  • CC-CEDICT strong and vigorous|sturdy|robust
  • Cihui strong and vigorous; sturdy; robust