身強力壯

shēn qiáng lì zhuàng thân cường lực tráng

Hán Việt: thân cường lực tráng · Pinyin: shēn qiáng lì zhuàng

Tổng quan

khỏe mạnh và cường tráng | vạm vỡ | rắn chắc thân thể khoẻ mạnh; thân thể cường tráng; sức dài vai rộng。身體強壯有力。

Cấu tạo: (thân) + (cường) + (lực) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỏe mạnh và cường tráng | vạm vỡ | rắn chắc thân thể khoẻ mạnh; thân thể cường tráng; sức dài vai rộng。身體強壯有力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容身体强壮有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体强壮,精力充沛。

Eng

  • CC-CEDICT strong and vigorous|sturdy|robust
  • Cihui strong and vigorous; sturdy; robust