身當其衝 thân đương kì xung Hán Việt: thân đương kì xung Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 當 (đương) + 其 (kì) + 衝 (xung)Hán Việtthân đương kì xungCấu tạo身 + 當 + 其 + 衝 · thân + đương + kì + xung nghĩa thành phần: thân + đương + kì + xung Nghĩa EngCihui 身當其衝 hēndāngqíchōng f.e. encounter a blow; face dificulties