身當其境
thân đương kì cảnh
Hán Việt: thân đương kì cảnh · Pinyin: shēn dāng qí jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临:到;境:境界,地方。亲自到了那个境地。同“身临其境”。
- Tân Hoa Tự Điển 临到;境境界,地方。亲自到了那个境地。同身临其境”。
Hán Việt: thân đương kì cảnh · Pinyin: shēn dāng qí jìng