身當矢石
thân đương thỉ thạch
Hán Việt: thân đương thỉ thạch · Pinyin: shēn dāng shǐ shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容亲自抵挡敌人进攻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容亲自抵挡敌人进攻。
Hán Việt: thân đương thỉ thạch · Pinyin: shēn dāng shǐ shí