身形睡椅 thân hình thụy y Hán Việt: thân hình thụy y Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 形 (hình) + 睡 (thụy) + 椅 (y)Hán Việtthân hình thụy yCấu tạo身 + 形 + 睡 + 椅 · thân + hình + thụy + y nghĩa thành phần: thân + hình + thụy + y Nghĩa EngCihui 身形睡椅 hēnxíng shuìyǐ n. contour chair/couch