身微命賤 shēn wēi mìng jiàn · thân vi mệnh tiện Hán Việt: thân vi mệnh tiện · Pinyin: shēn wēi mìng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 微 (vi) + 命 (mệnh) + 賤 (tiện)Pinyinshēn wēi mìng jiànHán Việtthân vi mệnh tiệnCấu tạo身 + 微 + 命 + 賤 · thân + vi + mệnh + tiện nghĩa thành phần: thân + vi + mệnh + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身:身份;微:低微;贱:卑贱。身份低微,命也不值钱。