身心俱疲

shēn xīn jù pí thân tâm câu bì

Hán Việt: thân tâm câu bì · Pinyin: shēn xīn jù pí

Tổng quan

kiệt quệ về thể chất và tinh thần

Cấu tạo: (thân) + (tâm) + (câu) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệt quệ về thể chất và tinh thần

Eng

  • CC-CEDICT physically and emotionally exhausted
  • Cihui physically and emotionally exhausted