身心健康

shēn xīn jiàn kāng thân tâm kiện khang

Hán Việt: thân tâm kiện khang · Pinyin: shēn xīn jiàn kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tâm) + (kiện) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 健康的身体和愉快正常的心态。

Eng

  • Cihui 身心健康 hēn-xīn jiànkāng v.p. sound in mind and body