身心恍惚

thân tâm hoảng hốt

Hán Việt: thân tâm hoảng hốt

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (tâm) + (hoảng) + (hốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身心恍惚 hēn-xīn huǎnghū v.p. be ill at ease and confused