身心爽快

shēn xīn shuǎng kuài thân tâm sảng khoái

Hán Việt: thân tâm sảng khoái · Pinyin: shēn xīn shuǎng kuài

Tổng quan

sảng khoái

Cấu tạo: (thân) + (tâm) + (sảng) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sảng khoái

Eng

  • CC-CEDICT refreshment
  • Cihui refreshment