身心脱落

thân tâm thoát lạc

Hán Việt: thân tâm thoát lạc

Tổng quan

thân tâm thoát lạc (術語)真空無我之妙境,亡泯我之身心也。☸

Cấu tạo: (thân) + (tâm) + (thoát) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân tâm thoát lạc (術語)真空無我之妙境,亡泯我之身心也。☸