身懷六甲

shēn huái liù jiǎ thân hoài lục giáp

Hán Việt: thân hoài lục giáp · Pinyin: shēn huái liù jiǎ

Tổng quan

mang thai (thành ngữ)

Cấu tạo: (thân) + (hoài) + (lục) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang thai (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六甲:传说为上帝造物的日子。指妇女怀孕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六甲,传说为天帝造物之日◇因以"身怀六甲"谓妇女怀孕。
  • Tân Hoa Tự Điển 六甲传说为上帝造物的日子。指妇女怀孕。

Eng

  • CC-CEDICT to be pregnant (idiom)
  • Cihui 身懷六甲 hēnhuáiliùjiǎ f.e. be with child; be pregnant