身懷六甲
thân hoài lục giáp
Hán Việt: thân hoài lục giáp · Pinyin: shēn huái liù jiǎ
Tổng quan
mang thai (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mang thai (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古稱女子懷孕。傳說中甲子、甲寅、甲辰、甲午、甲申、甲戌六個甲日,是上天創造萬物的日子,也是婦女最易受孕的日子,故稱女子懷孕為「身懷六甲」。《初刻拍案驚奇》卷三三:「成婚未久,果然身懷六甲。」《鏡花緣》第一○回:「偏偏媳婦身懷六甲,好容易逃至海外,生下紅蕖孫女,就在此處敷衍度日。」
Eng
- CC-CEDICT to be pregnant (idiom)
- Cihui 身懷六甲 hēnhuáiliùjiǎ f.e. be with child; be pregnant