身懷利器 thân hoài lợi khí Hán Việt: thân hoài lợi khí Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 懷 (hoài) + 利 (lợi) + 器 (khí)Hán Việtthân hoài lợi khíCấu tạo身 + 懷 + 利 + 器 · thân + hoài + lợi + khí nghĩa thành phần: thân + hoài + lợi + khí Nghĩa EngCihui 身懷利器 hēnhuáilìqì f.e. carry a sharp knife