身手敏捷
thân thủ mẫn tiệp
Hán Việt: thân thủ mẫn tiệp · Pinyin: shēn shǒu mǐn jié
Tổng quan
nhanh nhẹn; linh hoạt; khéo léo
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh nhẹn; linh hoạt; khéo léo
Eng
- CC-CEDICT agile; nimble; deft
- Cihui agile; nimble; deft