身操井臼

shēn cāo jǐng jiù thân thao tỉnh cữu

Hán Việt: thân thao tỉnh cữu · Pinyin: shēn cāo jǐng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thao) + (tỉnh) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲自操持家务。