身無完膚

shēn wú wán fū thân vô hoàn phu

Hán Việt: thân vô hoàn phu · Pinyin: shēn wú wán fū

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (hoàn) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指被打得遍体鳞伤。②比喻遭到攻击或破坏后难以自存的局面。