身無寸功

thân vô thốn công

Hán Việt: thân vô thốn công

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (thốn) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身無寸功 hēnwúcùngōng f.e. have no merit