身无寸缕

shēn wú cùn lǚthân vô thốn lũ

Hán Việt: thân vô thốn lũ · Pinyin: shēn wú cùn lǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓身上没有一寸线。形容极其穷困。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容非常窮困,幾乎沒有衣服穿。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第四三出》:「大雪下身無寸縷,投古廟淚珠漣漣。」

Cấu tạo: 身 (thân) + 無 (vô) + 寸 (thốn) + 縷 (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身上没有一寸线。形容极其穷困。

Từ liên quan

Gần nghĩa

身无分文 · 身无长物 · 身无长技 · 身无分文的 · 身無寸鐵 · 身無完膚 · 身無長物 · 身无立锥