身無寸縷

shēn wú cùn lǚ thân vô thốn lũ

Hán Việt: thân vô thốn lũ · Pinyin: shēn wú cùn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (thốn) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身上没有一寸线。形容极其穷困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身上没有一寸线。形容极其穷困。