身無寸鐵 shēn wú cùn tiě · thân vô thốn thiết Hán Việt: thân vô thốn thiết · Pinyin: shēn wú cùn tiě Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 無 (vô) + 寸 (thốn) + 鐵 (thiết)Pinyinshēn wú cùn tiěHán Việtthân vô thốn thiếtCấu tạo身 + 無 + 寸 + 鐵 · thân + vô + thốn + thiết nghĩa thành phần: thân + vô + thốn + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身边没有武器。指赤手空拳。