身無寸鐵

shēn wú cùn tiě thân vô thốn thiết

Hán Việt: thân vô thốn thiết · Pinyin: shēn wú cùn tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (thốn) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身边没有武器。指赤手空拳。