身無立錐

shēn wú lì zhuī thân vô lập trùy

Hán Việt: thân vô lập trùy · Pinyin: shēn wú lì zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (lập) + (trùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容没有容身之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容没有容身之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 没有寸土可以容身。比喻极小的地方。