身無遺物 thân vô di vật Hán Việt: thân vô di vật Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 無 (vô) + 遺 (di) + 物 (vật)Hán Việtthân vô di vậtCấu tạo身 + 無 + 遺 + 物 · thân + vô + di + vật nghĩa thành phần: thân + vô + di + vật Nghĩa EngCihui 身無遺物 hēnwúyíwù f.e. leave no personal possessions after death