身無長處

shēn wú cháng chù thân vô trường xử

Hán Việt: thân vô trường xử · Pinyin: shēn wú cháng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (trường) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除一身之外再没有多余的东西。原指生活俭朴。现形容贫穷。