身顯名揚

shēn xiǎn míng yáng thân hiển danh dương

Hán Việt: thân hiển danh dương · Pinyin: shēn xiǎn míng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiển) + (danh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身世显赫,声名远扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身世显赫,声名远扬。