身材

shēn cái thân tài

Hán Việt: thân tài · Pinyin: shēn cái

Tổng quan

vóc dáng | thể hình (chiều cao và cân nặng) | dáng người

Cấu tạo: (thân) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vóc dáng | thể hình (chiều cao và cân nặng) | dáng người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體態、體型。《紅樓夢》第七回:「粉面硃脣,身材俊俏,舉止風流。」《文明小史》第一六回:「只見上來一個人,高大身材,瘦黑面孔,穿了一身外國衣裳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体的高矮和胖瘦:~高大|~苗条。

Eng

  • CC-CEDICT stature|build (height and weight)|figure
  • Cihui stature; build (height and weight); figure

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

身体 · 身段