身材短的

thân tài đoản đích

Hán Việt: thân tài đoản đích

Tổng quan

Cấu tạo: 身 (thân) + 材 (tài) + 短 (đoản) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

身材高大 · 身材短小的 · 身材较高的 · 身材矮小 · 身材苗条 · 身材魁梧 · 身材修长者 · 身材的