身材矮小 shēn cái ǎi xiǎo · thân tài ải tiểu Hán Việt: thân tài ải tiểu · Pinyin: shēn cái ǎi xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 材 (tài) + 矮 (ải) + 小 (tiểu)Pinyinshēn cái ǎi xiǎoHán Việtthân tài ải tiểuCấu tạo身 + 材 + 矮 + 小 · thân + tài + ải + tiểu nghĩa thành phần: thân + tài + ải + tiểu