身死名辱 shēn sǐ míng rǔ · thân tử danh nhục Hán Việt: thân tử danh nhục · Pinyin: shēn sǐ míng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 死 (tử) + 名 (danh) + 辱 (nhục)Pinyinshēn sǐ míng rǔHán Việtthân tử danh nhụcCấu tạo身 + 死 + 名 + 辱 · thân + tử + danh + nhục nghĩa thành phần: thân + tử + danh + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人死了还受到羞辱。