身殘志堅 thân tàn chí kiên Hán Việt: thân tàn chí kiên Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 殘 (tàn) + 志 (chí) + 堅 (kiên)Hán Việtthân tàn chí kiênCấu tạo身 + 殘 + 志 + 堅 · thân + tàn + chí + kiên nghĩa thành phần: thân + tàn + chí + kiên Nghĩa EngCihui 身殘志堅 hēncánzhìjiān f.e. broken in body but firm in spirit