身熱肢寒 thân nhiệt chi hàn Hán Việt: thân nhiệt chi hàn Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 熱 (nhiệt) + 肢 (chi) + 寒 (hàn)Hán Việtthân nhiệt chi hànCấu tạo身 + 熱 + 肢 + 寒 · thân + nhiệt + chi + hàn nghĩa thành phần: thân + nhiệt + chi + hàn Nghĩa EngCihui 身熱肢寒 hēnrèzhīhán f.e. fever with cold extremities