身無寸縷

shēn wú cùn lǚ thân vô thốn lũ

Hán Việt: thân vô thốn lũ · Pinyin: shēn wú cùn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (thốn) + (lũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常窮困,幾乎沒有衣服穿。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第四三出》:「大雪下身無寸縷,投古廟淚珠漣漣。」