身無寸鐵

shēn wú cùn tiě thân vô thốn thiết

Hán Việt: thân vô thốn thiết · Pinyin: shēn wú cùn tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (thốn) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「手無寸鐵」。見「手無寸鐵」條。01.《東周列國志》第一五回:「廡下預伏壯士,突然殺出,將二人砍為數段。雖有從人,身無寸鐵,一時畢命。」