身無己出

thân vô kỉ xuất

Hán Việt: thân vô kỉ xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (kỉ) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身無己出 hēnwújǐchū f.e. have no children of one's own