身無長技

shēn wú cháng jì thân vô trường kĩ

Hán Việt: thân vô trường kĩ · Pinyin: shēn wú cháng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (vô) + (trường) + (kĩ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to possess no special talents
  • Cihui to possess no special talents