身爲糞土 shēn wéi fèn tǔ · thân vi phẩn thổ Hán Việt: thân vi phẩn thổ · Pinyin: shēn wéi fèn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 爲 (vi) + 糞 (phẩn) + 土 (thổ)Pinyinshēn wéi fèn tǔHán Việtthân vi phẩn thổCấu tạo身 + 爲 + 糞 + 土 · thân + vi + phẩn + thổ nghĩa thành phần: thân + vi + phẩn + thổ