身當其境
thân đương kì cảnh
Hán Việt: thân đương kì cảnh · Pinyin: shēn dāng qí jìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親自到達那地方。如:「那幅畫生動得讓人有身當其境的感覺。」也作「身臨其境」。
Hán Việt: thân đương kì cảnh · Pinyin: shēn dāng qí jìng