身當矢石

shēn dāng shǐ shí thân đương thỉ thạch

Hán Việt: thân đương thỉ thạch · Pinyin: shēn dāng shǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đương) + (thỉ) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親自抵擋敵人。《晉書.卷七一.王鑒傳》:「昔漢高、光武二帝,征無遠近,敵無大小,必手振金鼓,身當矢石,櫛風沐雨。」《陳書.卷三.世祖本紀》:「世祖激勵將士,身當矢石,相持數旬,泰乃退走。」